Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "湪"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tuàn | Zhuyin: ㄊㄨㄢˋ | Yueping: | Guangdong: teon3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tuàn Zhuyin: ㄊㄨㄢˋ |
水名。 |
||
| Pinyin 2: nuǎn Zhuyin: ㄋㄨㄢˇ |
热水,特指洗过澡的水。 渜 |
||