Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǐn Zhuyin: ㄇㄧㄣˇ Yueping: man5 Guangdong: men5
Minnan: bín、bîn、hun Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:湣字湣音湣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mixed, confused; pity
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǐn
Zhuyin: ㄇㄧㄣˇ
古代谥号用字。同“闵” 及其綦也,索为匹夫,不可得也,齐湣、宋献是也。——《荀子》