Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiē Zhuyin: ㄐㄧㄝ Yueping: Guangdong: gaai1
Minnan: kai Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:湝湝湝字湝音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: flow
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiē
Zhuyin: ㄐㄧㄝ
水流动的样子 湝,水流湝湝也。从水,皆声。——《说文》<br>淮水湝湝。——《诗·小雅·钟鼓》
又如:湝湝(水流的样子)