Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fèng Zhuyin: ㄈㄥˋ Yueping: Guangdong: fung6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:湗字湗音湗义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fèng
Zhuyin: ㄈㄥˋ
深泥。
菰根,即茭白根。 葑