Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "湋"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: wéi | Zhuyin: ㄨㄟˊ | Yueping: | Guangdong: wai4 |
| Minnan: úi、ûi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 山殽野湋 | ||
| Thành ngữ: | 山殽野湋 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: river in Shanxi province | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wéi Zhuyin: ㄨㄟˊ |
水名。源出陕西凤翔县,西北雍山下。东南流经岐山、扶风入渭水 湋,水名。——《玉篇》 |
||