Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tián Zhuyin: ㄊㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: tim4
Minnan: tiâm、tiân Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:湉湉澶湉载湉
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: gentle flow; tranquil
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tián
Zhuyin: ㄊㄧㄢˊ
——“澶湉”(chántián):形容水流平静 澶湉漠而无涯。——《文选·左思·吴都赋》