Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "湅"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: liàn | Zhuyin: ㄌㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: lin6 |
| Minnan: liān | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 水湅 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: boil silk | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liàn Zhuyin: ㄌㄧㄢˋ |
把丝、帛煮制得柔软洁白。 |
||