Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "湄"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: méi | Zhuyin: ㄇㄟˊ | Yueping: mei4 | Guangdong: méi4 |
| Minnan: bî | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 云湄井湄水湄江湄海湄湫湄 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: water’s edge, shore, bank | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: méi Zhuyin: ㄇㄟˊ |
(形声。从水,眉声。本义:岸边,水与草交接的地方) 同本义 湄,水草交为湄。——《说文》<br>所谓伊人,在水之湄。——《诗·秦风·蒹葭》 |
||