Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shěng Zhuyin: ㄕㄥˇ Yueping: Guangdong: saang2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:纪渻木鸡渻字渻音
Thành ngữ:纪渻木鸡
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shěng
Zhuyin: ㄕㄥˇ
减少。 省
水门。
姓。