Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "渹"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hōng | Zhuyin: ㄏㄨㄥ | Yueping: | Guangdong: gwang1 |
| Minnan: chhèng、hông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 崩渹渹渹渹湱 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: roar, crash | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hōng Zhuyin: ㄏㄨㄥ |
浪涛相激的声音 渹,水浪渹渹声。——《玉篇》 又如:渹渹(渹渹。波浪相激声) |
||