Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "渷"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yǎn | Zhuyin: ㄧㄢˇ | Yueping: | Guangdong: jin5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǎn Zhuyin: ㄧㄢˇ |
〔~水〕古河名,在今中国福建省明溪县。 古河名,中国济水的别称。 |
||