Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ Yueping: Guangdong: dai3
Minnan: tè Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:惊渧渧渧渧跃鱼渧
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to drop, as liquids; a drop
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tí
Zhuyin: ㄊㄧˊ
啼哭。 啼
Pinyin 2: dī
Zhuyin: ㄉㄧ

Pinyin 3: dì
Zhuyin: ㄉㄧˋ
水慢慢渗下。
精液。