Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "渦"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:涡 |
| Pinyin: wō | Zhuyin: ㄨㄛ | Yueping: wo1 | Guangdong: wo1 |
| Minnan: ko、o | Chaozhou: | Tang: guɑ | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 低渦微渦旋渦旋渦星繫是非渦梨渦水渦洄水渦渦口渦旋渦流渦漩渦濑渦電流渦盤渦輪機淮渦神漩渦 | ||
| Thành ngữ: | 蜂房水渦 | ||
| Xiehouyu: | 漩渦裡洗澡----越陷越深 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: swirl, whirlpool, eddy | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guō Zhuyin: ㄍㄨㄛ |
涡 |
||