Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tíng Zhuyin: ㄊㄧㄥˊ Yueping: Guangdong: ting4
Minnan: têng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:渊渟渟泓渟洄渟洿渟涔渟涵渟淖渟渊渟渟渟滀渟潆渟潦渟潴渟澄渟濙渟瀯渟膏渟蓄
Thành ngữ:山峙渊渟岳峙渊渟岳镇渊渟川渟岳峙渊渟岳峙渊渟岳立渊渟泽汇渟膏湛碧
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (of water) not flowing; clear
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tíng
Zhuyin: ㄊㄧㄥˊ
水积聚不流 渟,止也。——《广雅·释诂三》<br>渟涔障溃。——《文选·马融·长笛赋》
又如:渟洄(渟滢,渟潆。水回旋不进的样子);渟洿(停滞不流的样子);渟涵(水积聚;水泽)
深 。
如:渟泓(积水深的样子)
水明静清澈的 。
如:渟渟(水平静的样子);渟澂(水静而清澈)