Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: nuǎn Zhuyin: ㄋㄨㄢˇ Yueping: Guangdong: nyun5
Minnan: lóan、lōan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:渜濯渜字渜音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nuǎn
Zhuyin: ㄋㄨㄢˇ
热水:“~濯弃于坎。”
Pinyin 2: nuán
Zhuyin: ㄋㄨㄢˊ
〔~水〕今中国河北省滦河的古称。