Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左中右结构
Pinyin: yuān Zhuyin: ㄩㄢ Yueping: Guangdong: jyun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:恻渕渕汩溭渕瀷渕
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: surge up, bubble up, gush forth
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yuān
Zhuyin: ㄩㄢ