Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "渒"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: pài | Zhuyin: ㄆㄞˋ | Yueping: | Guangdong: bei1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 洗渒洴渒渒洪渒渒渒湃渒滂渒濆渒犇 | ||
| Thành ngữ: | 汹涌渒湃 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: pài Zhuyin: ㄆㄞˋ |
古水名。 种。 |
||