Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ruò Zhuyin: ㄖㄨㄛˋ Yueping: Guangdong: joek6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瀋渃渃字渃音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ruò
Zhuyin: ㄖㄨㄛˋ
〔~水〕河名,在中国四川省。
〔~溪〕在中国湖北省,流入长江。
Pinyin 2: rè
Zhuyin: ㄖㄜˋ
〔~城〕古地名,在中国四川省。
Pinyin 3: luò
Zhuyin: ㄌㄨㄛˋ