Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "淼"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 水 | Cấu trúc: | |
| Pinyin: miǎo | Zhuyin: ㄇㄧㄠˇ | Yueping: miu5 | Guangdong: miu5 |
| Minnan: biáu | Chaozhou: | Tang: miɛ̌u | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 杳淼淼寥淼淼淼渺淼漫淼漭淼茫皛淼 | ||
| Thành ngữ: | 烟波浩淼 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a wide expanse of water | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: miǎo Zhuyin: ㄇㄧㄠˇ |
(会意。从三水。又作“渺”。本义:水大的样子) 同本义 淼南渡之焉如?——《楚辞·九章·哀郢》 又如:淼淼(水势浩大的样子);淼渺(水广阔无际的样子);淼漫(水流广远的样子);淼漭(辽阔的样子) |
||