Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: niǎn Zhuyin: ㄋㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: naam5
Minnan: liám、sím Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:淰字淰音淰义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fish; still; (Cant.) thoroughly soaked; a deep sleep
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: niǎn
Zhuyin: ㄋㄧㄢˇ
浊。
水无波。
捞取(河底淤泥)。
Pinyin 2: shěn
Zhuyin: ㄕㄣˇ
惊走:“龙以为畜,故鱼鲔不~。”