Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: líng Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ Yueping: Guangdong: ling4
Minnan: lêng Chaozhou: Tang: liəng
Thứ tự nét:
Từ:淩字淩音淩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: pass over, cross, traverse
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: líng
Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ