Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yù Zhuyin: ㄩˋ Yueping: Guangdong: wik6
Minnan: hek、he̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:淢字淢音淢义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: ditch
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yù
Zhuyin: ㄩˋ
急流:“抑~怒濑,以扬激波。”
悲痛:“愀怆恻~。” 惐
Pinyin 2: xù
Zhuyin: ㄒㄩˋ
沟渠:“筑城伊~。” 洫