Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "淟"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tiǎn | Zhuyin: ㄊㄧㄢˇ | Yueping: | Guangdong: tin2 |
| Minnan: thián | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: turbid; muddy | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tiǎn Zhuyin: ㄊㄧㄢˇ |
污垢,斑渍 。 如:淟浊(污浊);淟然(污秽); 沉沦;埋没 。 如:淟汩;淟湎(沉湎浊流。亦指流俗) |
||