Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "淞"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左中右结构 | |
| Pinyin: sōng | Zhuyin: ㄙㄨㄥ | Yueping: sung1 | Guangdong: sung1 |
| Minnan: siông | Chaozhou: | Tang: siong | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 吴淞之战淞江鲈雾淞靪淞 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: name of a river in Jiangsu | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sōng Zhuyin: ㄙㄨㄥ |
水气凝结成的冰花 园林初日静无风,雾淞花开处处同。——宋·曾巩《雾淞》 凇 中国江名 。淞江,通称“吴淞江”。发源于太湖,到上海跟黄浦江合流入长江 淞,水名,在吴。——《广韵》 |
||