Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guǒ Zhuyin: ㄍㄨㄛˇ Yueping: Guangdong: gwo2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:淉字淉音淉义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guǒ
Zhuyin: ㄍㄨㄛˇ
水名。
Pinyin 2: guàn
Zhuyin: ㄍㄨㄢˋ
古代酌酒灌地的祭礼。 祼