Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qí Zhuyin: ㄑㄧˊ Yueping: kei4 Guangdong: kéi4
Minnan: kî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:淇卫淇园淇奥淇洹淇溪淇澳冰淇淋麦淇淋
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: river in Henan province
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qí
Zhuyin: ㄑㄧˊ
水名。又名“淇河” 淇,淇水出河内共北山,东入河,或曰出隆虑西山。——《说文》
按,古为黄河支流,自河南省林县东南曲折流至今汲县东北淇门镇南入黄河
古州名 。今县名。在河南省
山名 。又名“北山”、“大号山”、“沮洳山”等,为淇水所出