Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "涿"

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhuō Zhuyin: ㄓㄨㄛ Yueping: deuk8 Guangdong: dêg3
Minnan: tok Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:涿弋涿摩涿鹿涿州市涿涂山潞涿君
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: drip, dribble, trickle
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhuō
Zhuyin: ㄓㄨㄛ
水滴 涿,流下滴也。——《说文》。段玉裁注:“今俗谓一滴为一涿,音如笃,即此字也。”
水名 。源出河北省涿鹿县涿鹿山
涿州 与蚩尤战于涿鹿之野。——《庄子·盗跖》。涿州属河北省。汉置涿县,为涿郡治所,唐改范阳县,明为涿州,1913年复改涿县,现又改为涿州