Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "涷"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dōng | Zhuyin: ㄉㄨㄥ | Yueping: | Guangdong: dung1 |
| Minnan: tong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 款涷涷泷涷雨涷馁颗涷 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: rainstorm | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dōng Zhuyin: ㄉㄨㄥ |
〔~雨〕暴雨,如“令飘风兮先驱,使~~兮洒尘。” 〔~水〕河名,即浊漳水,发源于中国山西省,流经河北省入清漳水。 |
||