Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hēng Zhuyin: ㄏㄥ Yueping: Guangdong: hang1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:涥字涥音涥义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hēng
Zhuyin: ㄏㄥ
姓。