Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: wō Zhuyin: ㄨㄛ Yueping: wo1 Guangdong: wo1
Minnan: ko、o Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:低涡微涡旋涡梨涡水涡涡口涡旋涡流涡漩涡濑涡盘漩涡盘涡笑涡酒涡颊涡是非涡洄水涡
Thành ngữ:蜂房水涡
Xiehouyu:漩涡里洗澡----越陷越深
Nghĩa tiếng Anh: swirl, whirlpool, eddy
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guō
Zhuyin: ㄍㄨㄛ
水名。今称涡河 濄水,首受淮阳扶沟浪汤洰东入淮。从水,过声。——《说文》
源出河南省通许县,流经安徽省西北部,于怀远县入淮,长382公里。如:涡口(涡水入淮处)
古州名 。故地在今安徽省
另见wō
Pinyin 2: wō
Zhuyin: ㄨㄛ
(形声。本义:水的旋流)
同本义。水流旋转形成中间低洼的地方 。如:涡濑(回旋的急流);涡盘(回转不已的旋涡)
小圆坑 。如:心涡;尾毛涡;晶状体涡
酒窝,嘴角附近的小凹陷 不知诗中道何语,但觉两颊生微涡。——苏轼《百步洪二首》
涡流 。如:水涡
沾染 怕燕泥香点涡在琴书上。——《牡丹亭》 污
另见guō