Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "涞"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:淶 |
| Pinyin: lái | Zhuyin: ㄌㄞˊ | Yueping: loi4 | Guangdong: loi4 |
| Minnan: lāi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: river in Hebei province; creek | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lái Zhuyin: ㄌㄞˊ |
指涞水,又名拒马河,发源于河北省涞源县 涞,水。起北地广昌,东入河。——《说文》 流动性的厘米·克·秒制单位;泊(粘滞性单位)的倒数 |
||