Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "涘"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: sì | Zhuyin: ㄙˋ | Yueping: | Guangdong: zi6 |
| Minnan: sū | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 崖涘江涘洛涘津涘涯涘 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: river bank; water’s edge | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sì Zhuyin: ㄙˋ |
(形声。从水,矣声。本义:水边) 同本义 涘,水厓也。——《说文》<br>泾流之大,两涘渚崖之间,不辨牛马。——《庄子·秋水》<br>昨下第,闲驱泾水之涘,见大王爱女牧羊于野,风鬟两鬓,所不忍视。——唐·李朝威《柳毅传》。又如:涯涘;在水之涘 边际;极限 。如:无涘涘(无边;无限) |
||