Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tūn Zhuyin: ㄊㄨㄣ Yueping: Guangdong: tan1
Minnan: kun、thun、un Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:涒叹涒汉涒滩涒邻
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: meander
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tūn
Zhuyin: ㄊㄨㄣ
〔~滩〕古代十二地支中“
食后呕吐。申”的别称,用于纪年。
Pinyin 2: yūn
Zhuyin: ㄩㄣ
〔~邻〕(水流)回旋曲折。