Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "涊"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: niǎn | Zhuyin: ㄋㄧㄢˇ | Yueping: | Guangdong: nin5 |
| Minnan: jím、lián | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 涊渓涊颜渓涊 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: dirt | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: niǎn Zhuyin: ㄋㄧㄢˇ |
汗出的样子 。如:涊颜(汗颜,羞愧);涊淟(污浊) |
||