Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gēng Zhuyin: ㄍㄥ Yueping: Guangdong: gang1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:浭字浭音浭义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: river in Hebei province; (Cant.) a ford; to wade
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gēng
Zhuyin: ㄍㄥ
〔~水〕水名,中国河北省蓟运河的上游。