Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "浡"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bó | Zhuyin: ㄅㄛˊ | Yueping: | Guangdong: but6 |
| Minnan: pu̍t | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 溲浡滃浡漨浡郁浡 | ||
| Thành ngữ: | 马浡牛溲 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: burst forth; rise; vigorous | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bó Zhuyin: ㄅㄛˊ |
兴起的样子 。如:浡滃(云气兴盛的样子);浡起(迅速兴起);浡乱(作乱) 涌出 。如:浡沸(沸涌。形容事物的盛大) |
||