Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xī Zhuyin: ㄒㄧ Yueping: hei1 Guangdong: héi1
Minnan: hi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:浠字浠音浠义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a river in Húběi
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xī
Zhuyin: ㄒㄧ
水名 。源出湖北省英山县霍山西麓,流经罗田县,至浠水县兰溪镇入长江 浠,水名。——《集韵》