Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yóu Zhuyin: ㄧㄡˊ Yueping: Guangdong: jau4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:浟浟浟湙浟溶
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yōu
Zhuyin: ㄧㄡ
〔~~〕(水)缓缓流动的样子,如“淇水~~。”
Pinyin 2: dí
Zhuyin: ㄉㄧˊ
〔~~〕贪利的样子,如“六世耽耽,其欲~~。”