Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wěi Zhuyin: ㄨㄟˇ Yueping: Guangdong: mei5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:浘浘浘字浘音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wěi
Zhuyin: ㄨㄟˇ
〔~~〕(水)盛大,如“河水~~”。
古代传说是海水泄漏的地方,即海水从这里流出去。 尾闾