Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "浉"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shī | Zhuyin: ㄕ | Yueping: | Guangdong: si1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 强文浉醋 | ||
| Thành ngữ: | 强文浉醋 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: river in Henan province | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shī Zhuyin: ㄕ |
水名。河 。在河南省南部。源出河南、湖北两省边境桐柏山支脉,东北流入淮河。长131公里 信阳州…北有淮水,又南有浉水流入焉。——《明史》 |
||