Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "洳"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: rù | Zhuyin: ㄖㄨˋ | Yueping: | Guangdong: jyu6 |
| Minnan: jû | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 寖洳沙洳沮洳沮洳场洳湿涟洳淤洳湿洳瀸洳 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: damp, boggy, marshy | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: rù Zhuyin: ㄖㄨˋ |
潮湿 。如:沮洳(低湿之地) 低湿的地方 水名。通称“洳河” 源出北京市密云县,南流至河北省三河县北之洳口入泃河 |
||