Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 水 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qiè Zhuyin: ㄑㄧㄝˋ Yueping: Guangdong: kit3
Minnan: kiat Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:洯字洯音洯义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiè
Zhuyin: ㄑㄧㄝˋ
,刻 洯,刻也。——《集韵》<br>洯而舍之,朽木不折。——《荀子·劝学》 锲
割 洯生民之脂以自奉。——罗泌《路史节读》