Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǐ Zhuyin: ㄇㄧˇ Yueping: Guangdong: mai5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:洣字洣音洣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: Mi river in Hunan, tributary of Xiangjiang
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǐ
Zhuyin: ㄇㄧˇ
水名。又名“茶陵江”,也称“泥水” 。源出湖南省桂东县北,西北流至衡山县洣河镇入湘江