Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yī Zhuyin: ㄧ Yueping: Guangdong: ji1
Minnan: i Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:洢字洢音洢义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yī
Zhuyin: ㄧ
〔~水〕水名,今中国河南省伊河的古称。