Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: àn Zhuyin: ㄢˋ Yueping: Guangdong: on3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:窏洝洝字洝音
Thành ngữ:沉洝浓郁
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: àn
Zhuyin: ㄢˋ
渜水(温水)。
Pinyin 2: yàn
Zhuyin: ㄧㄢˋ
古水名。
Pinyin 3: è
Zhuyin: ㄜˋ
〔窏~〕见“