Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "洚"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jiàng | Zhuyin: ㄐㄧㄤˋ | Yueping: | Guangdong: gong3 |
| Minnan: hông、kàng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 洚水洚洞 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a flood | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiàng Zhuyin: ㄐㄧㄤˋ |
大水泛滥,洪水:~水。 |
||