Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kǎo Zhuyin: ㄎㄠˇ Yueping: Guangdong: haau2
Minnan: khó Chaozhou: ko2 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:洘字洘音洘义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kǎo
Zhuyin: ㄎㄠˇ
水干涸。
Pinyin 2: kào
Zhuyin: ㄎㄠˋ
车水。