Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "洏"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: ér | Zhuyin: ㄦˊ | Yueping: | Guangdong: ji4 |
| Minnan: jî | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 凄洏洏洏洏涟涟洏连洏 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tears; tearful | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: ér Zhuyin: ㄦˊ |
古水名 洏,洝也。从水,而声。——《说文》。按,洏水,即今直隶遵化州之滦河。” 流泪的样子 。如:洏洏(流泪的样子);洏涟(涟洏。流泪的样子) |
||