Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "泺"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: luò | Zhuyin: ㄌㄨㄛˋ | Yueping: | Guangdong: lok6 |
| Minnan: lo̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 梁山泺溏泺潴泺雨泺鱼泺鸳鸯泺 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: river in Shandong province | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: luò Zhuyin: ㄌㄨㄛˋ |
古水名 泺,泺水,齐鲁间水也。从水,乐声。——《说文》<br>公会齐侯于泺。——《左传·桓公十八年》 源出今山东济南市西南,北流至泺口入古济水(此段古济水即今黄河) |
||