Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "泹"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dàn | Zhuyin: ㄉㄢˋ | Yueping: | Guangdong: daan3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dàn Zhuyin: ㄉㄢˋ |
方言,将蔬菜等放在开水里稍煮一下,到快熟或刚熟的程度拿起来再加工:把豆芽放在锅里~一下捞起来凉拌。 |
||